
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+18 nét) (lửa)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 29214
UTF-8: E7889E
UTF-32: 721E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Văn thừa tướng - (渡淮有感文丞將) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gopaka Moggallàna - (Gopakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: