Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25797

UTF-8: E69385

UTF-32: 64C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: monopolize; claim; arbitrarily; to dare

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: セン ゼン ほしいまま

Tiếng Nhật (Kun): HOSHIIMAMA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: shàn

Âm thời Đường: zhiɛ̀n

Tiếng Việt: chen

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

夫妻
phu thê

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

5A63, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: người bên họ ngoại

Quảng Cáo

cửa kính tân bình