Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 爡 - | 爡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+19 nét) (lửa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 29217

UTF-8: E788A1

UTF-32: 7221

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Pinyin: chè

Tiếng Nhật: テツ テチ タツ タチ

Quan Thoại: chè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

lô, lư [ ]

7379, tổng 19 nét, bộ khuyển 犬 (+16 nét)

Xem thêm:

懈惰
giải noạ

Xem thêm:

tràng, trướng, trường, trưởng, trượng [ cháng , zhǎng , zhàng ]

9577, tổng 8 nét, bộ trường 長 (+0 nét)

Nghĩa: 1. dài ; 2. lâu; 1. to, lớn ; 2. đứng đầu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính tân phú