Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 28041

UTF-8: E6B689

UTF-32: 6D89

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sip3

Định nghĩa tiếng Anh: ford stream, wade across

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shè,dié

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ チョウ わたる

Tiếng Nhật (Kun): WATARU KAKAWARU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEP

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: zhiɛp

Tiếng Việt: thiệp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

無間
vô gián

Xem thêm:

huỷ, hôi [ huī , huǐ ]

867A, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: rắn hổ mang

Xem thêm:

khoáng [ kuàng ]

7D56, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: sợi bông

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nam Mạng