Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+8 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29234

UTF-8: E788B2

UTF-32: 7232

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: do, handle, govern, act; be

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wéi,wèi

Tiếng Nhật: なす

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU NASU TAME

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *hyuɛ *hyuɛ̀

Tiếng Việt: vay

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoạt, quạt [ guō , huó ]

6D3B, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: hoạt động

Xem thêm:

hãn [ hǎn , hàn ]

7F55, tổng 7 nét, bộ võng 网 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ít ỏi, hiếm ; 2. lưới bắt chim

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng