Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+8 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29234

UTF-8: E788B2

UTF-32: 7232

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai4

Định nghĩa tiếng Anh: do, handle, govern, act; be

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wéi,wèi

Tiếng Nhật: なす

Tiếng Nhật (Kun): TSUKURU NASU TAME

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *hyuɛ *hyuɛ̀

Tiếng Việt: vay

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thũng, trũng [ zhǒng ]

816B, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: sưng, nề, phù

Xem thêm:

欽差
khâm sai

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai