Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trảo (+14 nét) (móng vuốt cầm thú)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29237

UTF-8: E788B5

UTF-32: 7235

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoek3

Định nghĩa tiếng Anh: feudal title or rank

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: シャク さかずき

Tiếng Nhật (Kun): SAKAZUKI

Tiếng Nhật (On): SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): CAK

Quan Thoại: jué

Tiếng Việt: tước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ốt, Ột, ột [ wà ]

817D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: con hải cẩu, chó biển

Xem thêm:

đỗng [ dòng ]

80F4, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thân người ; 2. ruột già

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình