Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hào (+0 nét) (hào âm, hào dương (kinh dịch))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29243

UTF-8: E788BB

UTF-32: 723B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaau4

Định nghĩa tiếng Anh: diagrams for divination

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yáo,xiào

Tiếng Nhật: コウ ギョウ まじわる めめ

Tiếng Nhật (Kun): MAJIWARU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7135, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

phong [ ]

674B, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng