Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牀

牀

Thông tin ký tự

Bộ: tường ⽙(+4 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29248

UTF-8: E78980

UTF-32: 7240

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong4

Định nghĩa tiếng Anh: bed, couch; bench; chassis

Tiếng Hàn (Hangul): 상:0N

Pinyin: chuáng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ジョウ ゆか

Tiếng Nhật (Kun): YUKA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: chuáng

Âm thời Đường: *jrhiɑng

Tiếng Việt: giường

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

niệt, nột [ nà , na , nē , né , nè ]

5436, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: nói năng cẩn trọng; reo hò trong trận đánh

Xem thêm:

mại [ mài ]

4F45, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: khúc nhạc của một dân tộc ít người ở phía Đông của Trung Quốc thời cổ

Quảng Cáo

bán mật mía