Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牀 - sàng | 牀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+4 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29248

UTF-8: E78980

UTF-32: 7240

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong4

Định nghĩa tiếng Anh: bed, couch; bench; chassis

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuáng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ジョウ ゆか

Tiếng Nhật (Kun): YUKA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: chuáng

Âm thời Đường: *jrhiɑng

Tiếng Việt: giường

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm:

州尉
châu uý

Xem thêm:

支用
chi dụng

Xem thêm:

文職
văn chức
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân