Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+4 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29248

UTF-8: E78980

UTF-32: 7240

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong4

Định nghĩa tiếng Anh: bed, couch; bench; chassis

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuáng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ ジョウ ゆか

Tiếng Nhật (Kun): YUKA

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: chuáng

Âm thời Đường: *jrhiɑng

Tiếng Việt: giường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà, đạ [ dài , dòu , duò , tuó ]

99B1, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: ngựa cõng, thồ

Xem thêm:

đam [ ]

5A0A, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Quảng Cáo

hướng dẫn làm chả giò