Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牁 - ca | 牁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+5 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29249

UTF-8: E78981

UTF-32: 7241

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go1

Định nghĩa tiếng Anh: mooring stake; painter, mooring

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUI

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phưởng [ fǎng ]

65CA, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Xem thêm:

ải, ức [ ái , yì ]

91B7, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 (+13 nét)

Xem thêm:

轮流
luân lưu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt mè