Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+5 nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29249

UTF-8: E78981

UTF-32: 7241

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go1

Định nghĩa tiếng Anh: mooring stake; painter, mooring

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUI

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ gú , qú ]

81DE, tổng 22 nét, bộ nhục 肉 (+18 nét)

Nghĩa: gầy gò

Xem thêm:

giai [ jiē ]

6E5D, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

khứu, xú [ chòu , xiù ]

81ED, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mùi ; 2. hôi thối, khai, khét ; 3. tiếng xấu

Quảng Cáo

bán măng khô