Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+11 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 27474

UTF-8: E6AD92

UTF-32: 6B52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tik1

Pinyin: ,xiāo

Tiếng Nhật: テキ チャク

Tiếng Nhật (Kun): WARAU

Tiếng Nhật (On): TEKI CHAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ái [ ài ]

74A6, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc bích tốt

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7503, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái thành giếng, miệng giếng ; 2. chạm trổ hoa văn trên đá

Xem thêm:

[ ]

805B, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng