Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+8 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29261

UTF-8: E7898D

UTF-32: 724D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: writing tablet; documents, books

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cám, cống [ gǎn , gàn , gòng ]

8D11, tổng 21 nét, bộ bối 貝 (+14 nét)

Nghĩa: sông Cám (hợp của sông Chương và sông Cống)

Xem thêm:

cáp, ha, hà [ hā , hǎ , hà ]

54C8, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. uống nước ; 2. ngáp ; 3. tiếng cười

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng