Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+9 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29266

UTF-8: E78992

UTF-32: 7252

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Định nghĩa tiếng Anh: documents, records; dispatch

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ ふだ

Tiếng Nhật (Kun): FUDA

Tiếng Nhật (On): CHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: dié

Tiếng Việt: điệp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

vấn [ wèn ]

74BA, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Nghĩa: vết nứt của viên ngọc

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng