Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23850

UTF-8: E5B4AA

UTF-32: 5D2A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut6

Định nghĩa tiếng Anh: rocky peaks; lofty and dangerous

Tiếng Nhật: スイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

歸真
quy chân

Xem thêm:

nhĩ, nhị [ ěr ]

927A, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố eribi, Er

Xem thêm:

khinh, khánh [ qīng , qìng ]

8F15, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhẹ ; 2. khinh rẻ, khinh bỉ

Quảng Cáo

champa