Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+1 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29267

UTF-8: E78993

UTF-32: 7253

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong2

Định nghĩa tiếng Anh: tablet; public notice; register

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bǎng,pāng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ ふだ

Tiếng Nhật (Kun): HUDA

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bǎng

Âm thời Đường: bɑ̌ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ jú ]

7117, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

biên, miên [ mián ]

6ACB, tổng 19 nét, bộ mộc 木 (+15 nét)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng