Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+1 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29267

UTF-8: E78993

UTF-32: 7253

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong2

Định nghĩa tiếng Anh: tablet; public notice; register

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bǎng,pāng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ ふだ

Tiếng Nhật (Kun): HUDA

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bǎng

Âm thời Đường: bɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mị, nhị [ mǐ ]

5F2D, tổng 9 nét, bộ cung 弓 (+6 nét)

Nghĩa: chuôi cung, cán cung

Quảng Cáo

banh canh kho