Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牓 - bảng | 牓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiến (+1 nét) (mảnh, tấm, miếng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29267

UTF-8: E78993

UTF-32: 7253

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bong2

Định nghĩa tiếng Anh: tablet; public notice; register

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bǎng,pāng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ ふだ

Tiếng Nhật (Kun): HUDA

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bǎng

Âm thời Đường: bɑ̌ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

血汗
huyết hãn

Xem thêm:

giá [ jià ]

7A3C, tổng 15 nét, bộ hoà 禾 (+10 nét)

Nghĩa: cấy lúa

Xem thêm:

授奖
thụ tưởng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

người êđê