Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 牙肉 - nha nhục | 牙肉 what mean?

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điện [ diàn ]

975B, tổng 16 nét, bộ thanh 青 (+8 nét)

Nghĩa: thuốc nhuộm xanh

Xem thêm:

diễn [ yǎn , yàn ]

6F14, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. diễn ra ; 2. diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ ; 3. làm thử, mô phỏng, tập trước ;

Xem thêm:

duệ [ yè , zhuāi , zhuǎi , zhuài ]

62FD, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ném ; 2. lôi, kéo, túm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 11