Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+0 nét) (trâu)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29275

UTF-8: E7899B

UTF-32: 725B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau4

Định nghĩa tiếng Anh: cow, ox, bull; Kangxi radical 93; 9th lunar mansion, determinative star β Capricorni (Dabih)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: niú

Tiếng Nhật: ギュウ うし

Tiếng Nhật (Kun): USHI

Tiếng Nhật (On): GYUU

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: niú

Âm thời Đường: *ngiou

Tiếng Việt: ngưu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cầu [ qiú ]

9011, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. lứa đôi ; 2. tích góp, vơ vét

Xem thêm:

tuỵ [ pì ]

6E12, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thuyền đi ; 2. chìm ngập

Xem thêm:

亡靈
vong linh

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai