Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牛膝
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiǎn ]

9B0B, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: tóc mai dài

Xem thêm:

ngạc [ è ]

54A2, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cao ; 2. tranh biện, nói thẳng ; 3. ca hát một mình ; 4. góc nhà

Xem thêm:

[ ]

9141, tổng 19 nét, bộ ấp 邑 (+17 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng