Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 牨

牨

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+4 nét) (trâu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29288

UTF-8: E789A8

UTF-32: 7268

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: コウ チン

Tiếng Nhật (Kun): OUSHI

Tiếng Nhật (On): KOU CHIN

Quan Thoại: gāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thoái, thối [ tuǐ ]

817F, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đùi, phần trên của chân ; 2. chân

Xem thêm:

奇才
kì tài

Xem thêm:

鴚鵝
ca nga

Quảng Cáo

san day