Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 物品
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ý [ yì ]

9571, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: nguyên tố ytebi, Yb

Xem thêm:

giả [ jiǎ ]

69DA, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cây giả ; 2. tên gọi khác của cây thu (như: thu 楸) ; 3. trà (theo tên gọi thời cổ) (như: trà 茶)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa