Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+5 nét) (trâu)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29297

UTF-8: E789B1

UTF-32: 7271

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: o1

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KA

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

83C3, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

hiêu [ xiāo ]

6B4A, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Nghĩa: 1. hơi chưng bốc lên ; 2. nóng bỏng, sôi sục

Xem thêm:

tung [ cōng , zōng ]

6A05, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cây tung, cây linh sam ; 2. chót vót ; 3. khua, đánh

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm