Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 犣

犣

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+15 nét) (trâu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29347

UTF-8: E78AA3

UTF-32: 72A3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lip6

Pinyin: liè

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: liè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lực [ lì ]

529B, tổng 2 nét, bộ lực 力 (+0 nét)

Nghĩa: sức lực

Xem thêm:

瘂聲
á thanh

Xem thêm:

[ ]

864C, tổng 27 nét, bộ thảo 艸 (+24 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng mè