Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+15 nét) (trâu)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29349

UTF-8: E78AA5

UTF-32: 72A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: piu1

Pinyin: piāo,pào

Tiếng Nhật: ヒョウ ホウ

Quan Thoại: piāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tuy [ zuì ]

69DC, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

tủng [ sǒng ]

609A, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: sợ hãi, kinh khiếp

Xem thêm:

蘧蘧
cừ cừ

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng