Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 衛 - vệ | 衛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+9 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34907

UTF-8: E8A19B

UTF-32: 885B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: guard, protect, defend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: エイ エツ まもり まもる

Tiếng Nhật (Kun): MAMORU MAMORI

Tiếng Nhật (On): EI E

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *hiuɛ̀i

Tiếng Việt: vệ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chân [ ]

7C48, tổng 19 nét, bộ trúc 竹 (+13 nét)

Xem thêm:

[ zhōu ]

9A06, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

5FF6, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hán việt