Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hành (+9 nét) (đi, thi hành, làm được)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 34907

UTF-8: E8A19B

UTF-32: 885B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai6

Định nghĩa tiếng Anh: guard, protect, defend

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: エイ エツ まもり まもる

Tiếng Nhật (Kun): MAMORU MAMORI

Tiếng Nhật (On): EI E

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: *hiuɛ̀i

Tiếng Việt: vệ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

雙胎
song thai

Xem thêm:

ung, ủng [ yōng ]

5670, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: tiếng chim kêu hoà với nhau

Xem thêm:

南海
nam hải

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1