Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+2 nét) (trâu)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 29354

UTF-8: E78AAA

UTF-32: 72AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Pinyin: kuí,ráo

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiếp [ xié , xiè ]

8107, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sườn, hai bên ngực ; 2. bức hiếp

Xem thêm:

khu [ ]

7AE7, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng