Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+2 nét) (trâu)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 29354

UTF-8: E78AAA

UTF-32: 72AA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai4

Pinyin: kuí,ráo

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: kuí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thử [ cī , zī ]

5472, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhe răng cười ; 3. rách, vỡ, đứt ; 4. phun ra, bắn ra

Xem thêm:

quyết, quyệt, quệ [ guì , juē , jué ]

6485, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bĩu, giảu, vểnh, vênh, cong ; 2. bẻ gãy ; 3. đào ; 4. vạch áo ; 5. đánh

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng