Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 犫

犫

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu ⽜(+23 nét) (trâu)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 29355

UTF-8: E78AAB

UTF-32: 72AB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: protrude

Tiếng Nhật: シュウ

Quan Thoại: chōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoan, uyển [ wàn ]

5FE8, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: ham thích