Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngưu (+23 nét) (trâu)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 29355

UTF-8: E78AAB

UTF-32: 72AB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: protrude

Tiếng Nhật: シュウ

Quan Thoại: chōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dăng [ yíng ]

8747, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. con ruồi ; 2. nhỏ bé

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò