Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+8 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34631

UTF-8: E89D87

UTF-32: 8747

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: flies

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái, tắc [ Sāi , sài , sè ]

585E, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: chỗ canh phòng ngoài biên ải; nhét, nhồi, nút, bịt

Xem thêm:

鴉精
nha tinh

Quảng Cáo

từ điển jrai