Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 打

打

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 25171

UTF-8: E68993

UTF-32: 6253

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daa2

Định nghĩa tiếng Anh: strike, hit, beat; fight; attack

Tiếng Hàn (Hangul): 타:0E

Pinyin: dǎ,dá

Tiếng Nhật: ダ タ テイ チョウ うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU DAUSU UCHI

Tiếng Nhật (On): DA TEI

Tiếng Hàn (Latinh): THA CENG

Quan Thoại: dǎ

Âm thời Đường: děng

Tiếng Việt: đả

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công lý bi - (公里碑) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trở binh hành - (阻兵行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tri, truy [ zī ]

7F01, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lụa thâm ; 2. màu đen

Xem thêm:

diểu, miểu [ miǎo ]

7DF2, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: mù mịt, thăm thẳm

Xem thêm:

[ ]

57B6, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi