Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 状 - trạng | 状 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+3 90 nét) (con chó)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29366

UTF-8: E78AB6

UTF-32: 72B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Định nghĩa tiếng Anh: form; appearance; shape; official

Tiếng Nhật: ジョウ ソウ かたち

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG SANG

Quan Thoại: zhuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tao, tạc [ záo , zào , zòu , zú , zuò ]

947F, tổng 28 nét, bộ kim 金 (+20 nét)

Nghĩa: đào, đục

Xem thêm:

linh [ líng ]

9E30, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: tích linh 鴒,鸰)

Xem thêm:

[ ]

9DB3, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính tân bình