Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+3 90 nét) (con chó)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29366

UTF-8: E78AB6

UTF-32: 72B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Định nghĩa tiếng Anh: form; appearance; shape; official

Tiếng Nhật: ジョウ ソウ かたち

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG SANG

Quan Thoại: zhuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộ, nhạ [ lù , yà ]

8F82, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kéo xe ; 2. cái xe to

Quảng Cáo

shop thảo dược