Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+3 90 nét) (con chó)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29366

UTF-8: E78AB6

UTF-32: 72B6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong6

Định nghĩa tiếng Anh: form; appearance; shape; official

Tiếng Nhật: ジョウ ソウ かたち

Tiếng Nhật (Kun): KATACHI

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG SANG

Quan Thoại: zhuàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khích, trì [ ]

8D7F, tổng 11 nét, bộ tẩu 走 (+4 nét)

Xem thêm:

車駕
xa giá

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng