Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 妿

妿

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+5 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22975

UTF-8: E5A6BF

UTF-32: 59BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aa3

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: ē

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: ē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, chất [ zhí , zhì ]

8D28, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+4 nét), bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Xem thêm:

cang, công [ gāng , gōng ]

91ED, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái ống gang trong bánh xe ; 2. cái đọi đèn ; 3. mũi tên

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng