Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 犼

犼

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+4 nét) (con chó)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29372

UTF-8: E78ABC

UTF-32: 72BC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau3

Định nghĩa tiếng Anh: a fierce Mongolian wolf dragon’s head on roofs

Pinyin: hǒu

Tiếng Nhật: コウ ク

Quan Thoại: hǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

áo, úc [ ào ]

58BA, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nơi bốn phía đều ở được ; 2. bờ nước

Xem thêm:

謀殺
mưu sát

Xem thêm:

hân [ xīn ]

6B23, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng, mừng, vui vẻ

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng