Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+4 nét) (con chó)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29375

UTF-8: E78ABF

UTF-32: 72BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Pinyin: huān,fān

Tiếng Nhật: カン ハン ホン まみ

Quan Thoại: huān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wú ]

7966, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Xem thêm:

thất [ qī ]

4E03, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Nghĩa: bảy, 7

Quảng Cáo

dau phong