Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+4 nét) (con chó)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29380

UTF-8: E78B84

UTF-32: 72C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dik6

Định nghĩa tiếng Anh: tribe from northern China; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: テキ ジャク えびす

Tiếng Nhật (Kun): EBISU

Tiếng Nhật (On): TEKI

Tiếng Hàn (Latinh): CEK

Quan Thoại:

Tiếng Việt: địch

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8062, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Xem thêm:

雙胞
song bào

Xem thêm:

thiên khắc [ qiān kè ]

515B, tổng 10 nét, bộ nhân 儿 (+8 nét)

Nghĩa: kilôgam, 1000 gam

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng