Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+9 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29042

UTF-8: E785B2

UTF-32: 7172

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou1

Định nghĩa tiếng Anh: to heat; to boil a saucepan

Pinyin: bāo

Tiếng Nhật: ホウ

Quan Thoại: bāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

袪衣
khư y

Xem thêm:

muội, mạt [ mèi , mò ]

59BA, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: em gái

Quảng Cáo

bánh tráng món gỏi