Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 狌 - sinh | tinh | tính | 狌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29388

UTF-8: E78B8C

UTF-32: 72CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Định nghĩa tiếng Anh: livestock

Pinyin: shēng,xīng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ セイ

Tiếng Nhật (Kun): SHIYOUJIYOU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Quan Thoại: shēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hưu [ xiū ]

9E3A, tổng 11 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: hưu lưu 鶹,鹠)

Xem thêm:

玎璫
đinh đang

Xem thêm:

đỗng, động [ tòng ]

615F, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: thương quá

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng