Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29403

UTF-8: E78B9B

UTF-32: 72DB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baak3

Định nghĩa tiếng Anh: lion-dog shrine guardians

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク ヘキ ビャク ヒャク こま

Tiếng Nhật (Kun): KOMA

Tiếng Nhật (On): HAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

phu, phác [ Piáo , pō , pò , pú , pǔ ]

6734, tổng 6 nét, bộ mộc 木 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cây phác (vỏ dùng làm thuốc) ; 2. chất phác

Xem thêm:

衰落
suy lạc

Xem thêm:

phù, phầu [ fū , fú ]

7F58, tổng 9 nét, bộ võng 网 (+4 nét)

Nghĩa: cái lưới săn thỏ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn