Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29420

UTF-8: E78BAC

UTF-32: 72EC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Định nghĩa tiếng Anh: alone, single, solitary, only

Tiếng Nhật: ドク トク ひとり

Tiếng Nhật (Kun): HITORI

Tiếng Nhật (On): DOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TOK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

来到
lai đáo

Xem thêm:

nghiễn [ niàn ]

9F5E, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Xem thêm:

tô, tố [ sū , sù ]

8607, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tử tô 蘇) ; 2. sống lại, tái thế ; 3. kiếm cỏ

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng