Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29425

UTF-8: E78BB1

UTF-32: 72F1

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk6

Định nghĩa tiếng Anh: prison, jail; case; lawsuit

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

câu [ jū ]

9A79, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngựa non ; 2. khoẻ

Xem thêm:

hoàng [ huáng ]

9C51, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cá hoàng (dài tới 2 trượng, lưng có xương bọc như áo giáp, mũi dài, mỡ vàng)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng