Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 狾 - chế | 狾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29438

UTF-8: E78BBE

UTF-32: 72FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: セイ ケイ

Tiếng Nhật (On): SEI KEI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9A1F, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

553D, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

giáp, khiểm [ jiá , qiǎn ]

550A, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nói bậy, nói càn ; 2. nói luyên thuyên, nói ba hoa; cái bìu dưới cằm con khỉ để chứa tạm thức ăn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng