Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+6 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38476

UTF-8: E9998C

UTF-32: 964C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: foot path between rice fields

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク バク ミャク みち まち

Tiếng Nhật (Kun): MICHI MACHI

Tiếng Nhật (On): HAKU BAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MAYK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *mæk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tội [ zuì ]

7F6A, tổng 13 nét, bộ võng 网 (+8 nét)

Nghĩa: tội lỗi

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng