Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29463

UTF-8: E78C97

UTF-32: 7317

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Định nghĩa tiếng Anh: exclamation of admiration

Tiếng Hàn (Hangul): :N :1N

Pinyin: ,,,ē,wēi

Tiếng Nhật: ああ

Tiếng Nhật (Kun): AU URUWASHII NAGAI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): UY A

Quan Thoại:

Âm thời Đường: gyɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

át [ è ]

981E, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: sống mũi

Xem thêm:

căng [ ]

5829, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng