
Thông tin ký tự
Bộ: khuyển ⽝(+8 nét) (con chó)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 29466
UTF-8: E78C9A
UTF-32: 731A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gopaka Moggallàna - (Gopakamoggallàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Minh kiến - (Abhisamaya-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: