Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+3 nét) (con chim)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40483

UTF-8: E9B8A3

UTF-32: 9E23

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: cry of bird or animal; make sound

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu, chù, triêu, trào, trù [ zhāo , zhōu ]

5541, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng chim hót

Xem thêm:

[ ]

842B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

稽究
kê cứu

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ