Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸣

鸣

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+3 nét) (con chim)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40483

UTF-8: E9B8A3

UTF-32: 9E23

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: cry of bird or animal; make sound

Quan Thoại: míng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoanh, oanh [ hōng ]

9367, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

man, mạn [ màn ]

7F26, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vóc trơn, lụa trơn (không có vằn có hoa) ; 2. lan rộng

Xem thêm:

時髦
thì mao

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn