Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+3 nét) (con chim)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40483

UTF-8: E9B8A3

UTF-32: 9E23

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: cry of bird or animal; make sound

Quan Thoại: míng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

viên, vân [ yuán , yún , yùn ]

5458, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: người, kẻ, gã

Xem thêm:

tử [ ]

699F, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

quý [ jì ]

60B8, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: sợ hãi, e ngại

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng