Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29474

UTF-8: E78CA2

UTF-32: 7322

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of monkey found in western China

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KO GO

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hồ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Học dịch kỳ - (學奕棋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

môn [ mén ]

9494, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố mendelevi, Md

Xem thêm:

phỏng, phưởng [ ]

6618, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Quảng Cáo

anh việt