Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猲

猲

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29490

UTF-8: E78CB2

UTF-32: 7332

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hit3

Định nghĩa tiếng Anh: smoke or flames from fire; roast

Pinyin: xiē,hè,gé,hài

Tiếng Nhật: ケツ カツ キョウ ケチ コウ カチ カイ

Tiếng Nhật (Kun): OOKAMI

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI RYOU

Quan Thoại: xiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du