Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猴

猴

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29492

UTF-8: E78CB4

UTF-32: 7334

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau4

Định nghĩa tiếng Anh: monkey, ape; monkey-like

Tiếng Hàn (Hangul): 후:1N

Pinyin: hóu

Tiếng Nhật: コウ ゴ さる

Tiếng Nhật (Kun): SARU

Tiếng Nhật (On): KOU GO

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hóu

Âm thời Đường: hou

Tiếng Việt: hầu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nạp [ nà ]

8872, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: 1. vá, chắp ; 2. áo của sư ; 3. (tiếng tự xưng mình)

Xem thêm:

đột [ tú ]

816F, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: bép, mập

Quảng Cáo

app đánh vần