Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猶太
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

伯兄
bá huynh

Xem thêm:

thái, đại [ dà , tài ]

6C4F, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Nghĩa: sóng lớn, sóng cả; giặt, gột, rửa

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

65B2, tổng 14 nét, bộ cân 斤 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đẽo (gỗ) ; 2. như chữ ”chước”

Quảng Cáo

nhôm kính quận 3