Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乾娘

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Liệt miếu - (三烈廟) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cứ [ jù ]

64DA, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. chiếm giữ ; 2. căn cứ, bằng cứ

Xem thêm:

[ ]

5AB7, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

蘧廬
cừ lư

Quảng Cáo

hạt kê