Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 猾 - hoạt | 猾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+1 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29502

UTF-8: E78CBE

UTF-32: 733E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waat6

Định nghĩa tiếng Anh: crafty, cunning, shrewd; deceitful

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huá

Tiếng Nhật: カツ ゲチ わるがしこい

Tiếng Nhật (Kun): WARUGASHIKO

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAL

Quan Thoại: huá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lăng [ léng , líng ]

8F18, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe nghiến qua

Xem thêm:

块钱
khối tiền

Xem thêm:

cương [ ]

50B9, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ