Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29505

UTF-8: E78D81

UTF-32: 7341

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa5

Định nghĩa tiếng Anh: mammoth

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tỳ, tỷ [ pí , pǐ ]

4EF3, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: chia rẽ

Xem thêm:

nao, nhi, nhu, noãn, nê, nạo, nộn [ ér , nào , rú , xū ]

81D1, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: đã nấu chín

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng