Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29505

UTF-8: E78D81

UTF-32: 7341

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa5

Định nghĩa tiếng Anh: mammoth

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nữu [ niū ]

599E, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con ngươi ; 2. đứa bé gái

Xem thêm:

thiệu [ shào ]

90B5, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+5 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng