Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29524

UTF-8: E78D94

UTF-32: 7354

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

偃武
yển vũ

Xem thêm:

nghiêu, xác [ qiāo , què ]

78BB, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: nghiêu ngao 磝); 1. bền lâu ; 2. đúng, trúng, chính xác

Quảng Cáo

đặc sản tphcm