Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29524

UTF-8: E78D94

UTF-32: 7354

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou4

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: háo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ pí ]

9B8D, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: báng bì 鮍,鲏)

Xem thêm:

phảng, phỏng [ ]

7706, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Xem thêm:

tầm, đàm [ dàn , tán , xún , yǐn ]

6F6D, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: cái đầm

Quảng Cáo

gường tủ